đình nghiệp
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngừng hoạt động (thương mại hoặc công nghiệp): "đình nghiệp" chỉ việc tạm thời hoặc vĩnh viễn chấm dứt các hoạt động sản xuất, kinh doanh, buôn bán. Từ này thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc trang trọng, mang tính chất cổ xưa.
- Tạm ngừng công việc: Trong một số trường hợp, "đình nghiệp" cũng có nghĩa là nghỉ việc tạm thời, không hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cửa hàng này đã đình nghiệp từ tháng trước do thua lỗ. (Cửa hàng này đã ngừng hoạt động từ tháng trước vì thua lỗ.)
- Theo lệnh của quan trên, xưởng thợ phải đình nghiệp để chờ kiểm tra. (Theo lệnh của cấp trên, xưởng thợ phải tạm ngừng hoạt động để chờ kiểm tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đình nghiệp tạm thời": ngừng hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định.
- Do dịch bệnh, nhiều nhà máy phải đình nghiệp tạm thời. (Do dịch bệnh, nhiều nhà máy phải ngừng hoạt động trong một thời gian.)
"đình nghiệp vĩnh viễn": chấm dứt hoàn toàn hoạt động.
- Sau nhiều năm kinh doanh thua lỗ, công ty quyết định đình nghiệp vĩnh viễn. (Sau nhiều năm kinh doanh thua lỗ, công ty quyết định chấm dứt hoàn toàn hoạt động.)
Biến thể và từ gần giống
Đình chỉ (động từ): tạm ngừng, ngăn chặn một hoạt động nào đó, thường do quyết định của cấp có thẩm quyền.
- Học sinh bị đình chỉ học vì vi phạm nội quy. (Học sinh bị tạm ngừng học vì vi phạm nội quy.)
Nghỉ nghiệp (động từ): ngừng làm việc, thường là do cá nhân tự quyết định.
- Ông ấy nghỉ nghiệp sau 40 năm làm việc. (Ông ấy ngừng làm việc sau 40 năm.)
Từ đồng nghĩa
- Ngừng hoạt động: chấm dứt việc làm, sản xuất, kinh doanh.
- Đóng cửa: chấm dứt hoạt động của một cơ sở kinh doanh, thường là vĩnh viễn.
- Tạm ngưng: ngừng tạm thời, có thể tiếp tục sau.
Thành ngữ liên quan
- Đình nghiệp giải tán: ngừng hoạt động và giải thể tổ chức, thường dùng trong văn cảnh lịch sử.
- Sau chiến tranh, nhiều hợp tác xã đã đình nghiệp giải tán. (Sau chiến tranh, nhiều hợp tác xã đã ngừng hoạt động và giải thể.)